Ý nghĩa họ và tên bạn có gì đặc biệt? #3 các xác định ý nghĩa tên

Đăng bởi: Chu Tước

1. Lưu ý khi đặt tên cho con

Đặt một cái tên cho một người vô cùng quan trọng bởi tên gọi phần nào đó ảnh hưởng đến đường đời, sự nghiệp của họ sau này. Lịch Việt Nam xin đưa ra một số lưu ý về việc chọn tên cho con mà cha mẹ nên biết

  • Tránh đặt tên theo xu hướng lạ trên mạng, hoặc không hợp hoàn cảnh như sống ở Việt Nam mà đặt tên có yếu tố nước ngoài…
  • Không nên đặt những cái tên vô nghĩa hoặc quá lạ lẫm cho con.
  • Đặt tên cần tránh phạm húy, tức là đặt trùng với ông bà, họ hàng theo quan điểm dân gian của người Việt.
  • Cần tìm hiểu trước những khía cạnh xung quanh tên như ý nghĩa chữ cái đầu tiên của tên, phong thủy, ngũ hành… để có quyết định chính xác nhất.

2. Đặt tên con theo phong thủy

Tên của một con người vô cùng quan trọng, nó gắn liền với vận mệnh của một con người. Để giúp bố mẹ dễ dàng trong việc đặt tên cho con hợp phong thủy, đội ngũ chuyên gia phong thủy của Lịch Việt Nam đã dày công nghiên cứu và xây dựng nên công cụ Thuật đặt tên bổ khuyết hay Thuật đặt tên con theo phong thủy.

Với công cụ Đặt tên con theo phong thủy các bố mẹ chỉ cần nhập tên, ngày giờ sinh và giới tính của bé là sẽ dễ dàng chọn được cho em bé nhà mình một cái tên ưng ý.

3. Các cách xác định ý nghĩa tên

Phần tiếp theo của bài viết ý nghĩa chữ cái đầu tiên của tên, Lịch Việt Nam xin giới thiệu sơ qua về một số phương pháp xác định ý nghĩa của một tên gọi. Bên cạnh chữ cái đầu tiên, quý vị có thể tham khảo thêm những cách dưới đây để hiểu rõ hơn về tên và ý nghĩa đằng sau nó.

3.1. Theo Hán Việt

Tiếng Việt vốn là một ngôn ngữ có lịch sử lâu đời. Ở thời hiện đại, ngôn ngữ chúng ta sử dụng được kế thừa và vay mượn khá nhiều từ chữ Hán. Do đó, phương pháp để xác định tên phổ biến là sử dụng từ điển Hán Việt, tra nghĩa đằng sau của tên để hiểu rõ hơn.

Ví dụ: tên Quang trong Hán Việt vốn là chữ có nhiều nghĩa, nhưng phần lớn để chỉ ánh sáng, tinh thần minh mẫn sáng suốt của con người

Ngoài ra, mỗi chữ lại có mối quan hệ ngữ nghĩa khác nhau khi đứng trước hoặc đứng sau với các chữ khác. Chúng cũng đóng vai trò khác biệt khi làm họ tên đệm hoặc tên chính.

3.2. Bằng Thần số học

Đây vốn bộ môn khoa học huyền bí được gọi là Thần Số (Numerology) có nguồn gốc từ thời cổ đại phương Tây. Nó vẫn tồn tại và phát triển cho đến ngày nay, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống con người, trong đó có phán đoán ý nghĩa tên gọi.

Bang-quy-doi-chu-cai-va-so-trong-Than-so-hocBảng quy đổi chữ cái và số theo Thần Số Học

Như quý vị đã thấy, mỗi chữ cái tương ứng với một con số mang ý nghĩa riêng biệt. Phương pháp là lấy con số tương ứng từ chữ, cộng lại khi chỉ còn một con số duy nhất.

Ví dụ: Tên Nguyễn Thu Hà có dãy số tương ứng là 5 7 3 7 5 5 2 8 3 8 1. Tổng của chúng là 54, tiếp tục 5 + 4 = 9. Như vậy con số chủ đạo theo tên là 9.

Theo Thần số học, mỗi con số như vậy đều có ý nghĩa riêng biệt đằng sau. Bạn có thể tìm sâu hơn về chúng thông qua tài liệu, các công cụ chuyên biệt hoặc các chuyên gia để luận giải.

3.3. Luận giải bằng ngũ hành

Phương pháp cuối cùng là xác định ý nghĩa tên qua ngũ hành khác nhau Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Thường thì phương pháp được xác định ngũ hành của các chữ thông qua phiên âm Hán Việt, hoặc số nét chữ khác nhau.

Từ đó, ta dựa vào đặc trưng của bản mệnh ngũ hành để phán đoán phần nào về ý nghĩa tên, tính cách, đường đời, sự nghiệp… ra sao.

4. Ý nghĩa họ và tên phổ biến ở Việt Nam

4.1. Ý nghĩa tên hay gặp

Khi nói về tên gọi thì ở Việt Nam có vô số tên gọi với vô vàn ý nghĩa kèm theo. Trong bài viết về ý nghĩa họ và tên bạn, Lịch Việt Nam chỉ xin giải nghĩa một vài tên gọi hay gặp ở nước ta.

4.1.1. Các tên gọi cho nữ

  • Anh: Thường đứng sau loạt tên đệm khác nhằm bổ trợ ý nghĩa qua lại (VD: Phương Anh, Trâm Anh, Hoàng Anh…). Thực tế, tên Anh chỉ người giỏi giang với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh trên nhiều phương diện.
  • Ngọc: Tên gọi này trùng với ngọc – thứ trang sức quý có giá trị cao thường được làm quà tặng, đeo trên người từ thời xưa. Cha mẹ không mong gì hơn là con mình được như vậy.
  • Phương: Ý nghĩa thường gặp là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp.
  • Linh: Nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu. Một trường nghĩa khác để chỉ tinh thần con người, những điều kỳ diệu, linh ứng không thể tin được.

4.1.2. Các tên gọi cho nam

  • Huy: Từ điển Hán Việt lý giải rằng, chữ Huy thể hiện ánh sáng rực rỡ. Hiểu rộng ra là chiếu rọi của vầng hào quang. Cha mẹ kỳ vọng vào tương lai vẻ vang của con cái.
  • Phúc: Nghĩa đơn giản là là chỉ những sự tốt lành, giàu sang, may mắn. Đặt tên Phúc thể hiện kỳ vọng của cha mẹ lớn lên con là người có phẩm chất tốt, luôn gặp may mắn.
  • Minh: Mang nghĩa đơn giản là chiếu sáng rực rỡ của con cái, tên gọi này khá gần với nghĩa tên Huy đã viết ở trên.
  • Bảo: Tên gọi thường nhằm nói tới những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Đặt tên này cha mẹ ví con mình là bảo bối cần nâng niu, chăm sóc cẩn thận.

4.1.3. Ý nghĩa các họ hay gặp

  • Phạm: Theo tiếng Việt cổ có một phần nguồn gốc từ tiếng Phạn, Phạm được biến đổi từ Pha hoặc chữ Pho, mang ý nghĩa chỉ thủ lĩnh.
  • Trần: Danh từ họ Trần có nguồn từ họ Quy (媯, bính âm: Gūi), một họ Trung Quốc cổ, hậu duệ của vua Thuấn, một trong Tam Hoàng Ngũ Đế. Khi Chu Vũ Vương thiết lập nhà Chu, ông đã dành vùng đất Trần cho các con cháu vua Thuấn thành lập quốc gia riêng. Thời gian trôi qua, những người mang họ này cũng du nhập và sinh sống, trở thành tổ tiên họ Trần hiện đại ở Việt Nam.
  • Nguyễn: Dòng họ phổ biến nhất Việt Nam, nghĩa gốc từ vài nghìn năm trước chỉ một loại nhạc cụ cổ xưa.
  • : Chữ Lê theo từ điển Hán Việt có nghĩa là “màu đen” (như trong cụm “lê dân bách tính” ý chỉ nghĩa là “dân đen trăm họ”)

5. Tìm hiểu ý nghĩa họ và tên bạn

5.1. Ý nghĩa họ

Theo nhiều định nghĩa, họ là một thành phần trong cụm tên gọi. Chức năng chính là chỉ gia đình, gia tộc hay dòng dõi nào của một người nào đó.

Ở phương Tây với một số Anh, Pháp, Đức, Ý… thường có nhiều tên đệm và tên chính đi kèm với phần họ được đặt ở đằng trước. Do đó, trong các bản khai thông tin cá nhân ở các nước này thường xuất hiện các dòng gọi họ là last name (tên cuối). Dù vậy, thỉnh thoảng vẫn được sử dụng khái niệm không chính xác là second name – tên thứ 2 khiến việc này có thể gây nhầm lẫn với tên đệm.

y-nghia-ho-va-ten-banÝ nghĩa họ và tên bạn có gì đặc biệt?

Trong văn hóa phương Đông tại nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản thì phần họ được đặt trước tên. Ở nước ta, trong giao tiếp đời thường người ta thường không gọi họ của nhau như ở Trung Quốc (VD: Tên Lý Bảo sẽ thường được gọi là ông Lý); còn trong những cuộc gặp gỡ, hội thảo trang trọng sẽ xưng hô cả họ tên trong các phần giới thiệu.

Ngày nay, ở Việt Nam con cái thường lấy theo họ bố, nhưng vẫn có một số người được đặt họ kép từ họ của cha + mẹ như Lê Hoàng Bảo Ngân. Nghĩa là, Lê là họ cha còn Hoàng là họ mẹ. Tất nhiên, họ chính thức vẫn là họ cha, họ ghép sẽ không truyền cho đời sau.

5.2. Ý nghĩa tên

Tên thường gọi hay còn được gọi là danh xưng hay tên với mục đích xác định con người, sự vật hay bối cảnh nhất định. Tên gọi cá nhân nhằm làm rõ, xác định về một một người duy nhất và định danh người đó.

Về vị trí, tên gọi đứng ở phía trước (Đông Á) và ở phía sau họ (phương Tây). Ngoài ra, giữa họ và tên thường gọi là tên đệm (hay còn gọi là tên lót) với mục đích nhấn mạnh và làm rõ nghĩa thêm cho tên. Tên đệm thường kết hợp với tên chính tạo ra một ý nghĩa cụ thể cho tên theo mục đích của cha mẹ khi đặt tên cho con.

Ở Việt Nam, trong cách xưng hô người ta thường gọi tên thường gọi của nhau. Đồng thời thêm kính ngữ – đại từ nhân xưng đối với người lớn tuổi tùy theo giới tính, độ tuổi và địa vị xã hội như cô, chú, bác, bác sĩ… để thể hiện sự tôn trọng.

6. Lời kết

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ về những ý nghĩa họ và tên bạn. Tên gọi sẽ phần nào phản ánh số phận và đường đời mỗi con người khi trưởng thành. Sau khi đã phần nào thỏa mãn những thắc mắc, Lịch Việt Nam chúc bạn có thể biết cách đặt tên một cách trọn vẹn, như ý nhất.

Related News