Lịch hôm nay
Lịch âm hôm nay Lịch dương hôm nay Lịch âm dương hôm nay Lịch vạn niên hôm nay
Ngày Dương Lịch: 22-2-2026
Ngày Âm Lịch: 6-1-2026
Ngày trong tuần: Chủ nhật
Ngày Đinh Mão tháng Canh Dần năm Bính Ngọ
Tiết khí ngày: Vũ thủy
Lục nhâm ngày: Ngày Không vong
Trực ngày: Trực Trừ
Sao chiếu ngày: Sao Mão
Múi giờ (GMT+7)
Ngày hoàng hắc: Ngày Chu Tước Hắc Đạo
Việc nên làm trong ngày:
- Dọn dẹp nhà cửa, sửa chữa nhỏ → Tạo không gian sạch sẽ, gọn gàng nhưng tránh động thổ.
- Làm từ thiện, giúp đỡ người khác → Giảm bớt vận hạn, tích đức cho bản thân.
- Kiểm tra, rà soát kế hoạch làm việc → Chuẩn bị kỹ trước khi tiến hành công việc vào ngày tốt hơn.
- Tập trung vào tu dưỡng bản thân → Đọc sách, học tập, thiền định để giữ tâm bình an.
Giờ tốt hôm nay: Sửu (01h-03h), Thìn (07h-09h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Tuất (19h-21h)
Luận giải giờ tốt:
- Giờ Sửu: Tốt cho bàn bạc, hoạch định.
- Giờ Thìn: Tốt cho cầu danh, thi cử, sự nghiệp.
- Giờ Ngọ: Cát lợi cho cưới hỏi, nghi lễ lớn.
- Giờ Mùi: Thuận lợi cho việc thiện, kết nối xã giao.
- Giờ Dậu: Tốt cho khai trương, cầu tài.
- Giờ Tuất: Cầu phúc, tế lễ, an gia.
"Cảm ơn đời mỗi sớm mai thức dậy. Ta được thêm ngày nữa để yêu thương!"
- Kahlil Gibran -
- Giờ Sửu: Tốt cho bàn bạc, hoạch định.
- Giờ Thìn: Tốt cho cầu danh, thi cử, sự nghiệp.
- Giờ Ngọ: Cát lợi cho cưới hỏi, nghi lễ lớn.
- Giờ Mùi: Thuận lợi cho việc thiện, kết nối xã giao.
- Giờ Dậu: Tốt cho khai trương, cầu tài.
- Giờ Tuất: Cầu phúc, tế lễ, an gia.
- Giờ Tý: Không tốt cho cầu tài, khởi sự.
- Giờ Dần: Tránh xuất hành, dễ gặp cản trở.
- Giờ Tỵ: Bất lợi cho ký kết, kinh doanh.
- Giờ Thân: Dễ gặp thất bại, hao tài.
- Giờ Hợi: Không lợi cho an gia, nhập trạch.
- Giờ Tuất: Dễ sinh tranh cãi, bất hòa.
- Cách tính ngày: Một số ngày âm lịch cố định mỗi tháng theo phong tục: 2,6,8,12,20,26…
- Ý nghĩa: Là ngày sao xấu chiếu, khí âm mạnh, thường gặp trở ngại cho các việc lớn.
- Kiêng kỵ: Khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, cầu tài.
- Lời khuyên: Nên tránh việc quan trọng, chỉ phù hợp việc thường nhật ít ảnh hưởng.
- Ngũ hành ngày: Hỏa
- Đánh giá ngày: Địa Chi Mão (Mộc) sinh cho Thiên Can Đinh (Hỏa), được hỗ trợ nhưng không mạnh bằng Can sinh Chi.
- Mức độ: Khá tốt – Trung cát.
- Ý nghĩa: Hành Hỏa đại diện cho nhiệt huyết – danh vọng – bùng nổ. Ngày mang năng lượng mạnh mẽ, hợp cho lễ cưới, khai trương, động thổ, quảng bá thương hiệu. Tránh làm việc liên quan tới thủy lợi, hồ ao vì Hỏa khắc Thủy, dễ gây bất lợi.
- Lời khuyên: Nên làm: - Thực hiện cưới hỏi, động thổ, ký hợp đồng, khai trương. - Sử dụng màu: Đỏ, Hồng, Tím. Hướng tốt nên xuất hành hoặc mở cửa: Nam. Kiêng kỵ: - Tránh các màu kỵ: Đen, Xanh nước. - Hạn chế thực hiện việc thuộc hành khắc để tránh xui rủi. Nên chọn giờ Hoàng Đạo, giữ tâm thiện lành, làm việc từ tốn để tăng cát khí và hóa giải điều không may.
Đinh: “Bất hợp giá thú, chủ phu phụ phân ly”
- Ý nghĩa: Ngày Đinh kỵ kết hôn, dân gian cho rằng dễ dẫn tới vợ chồng bất hòa hoặc xa cách.
- Kiêng kỵ: Kỵ cưới hỏi, định hôn lễ.
- Lời khuyên: Nên tránh cưới hỏi. Nếu không thể dời, nên làm lễ cầu bình an trước.
- Ý nghĩa: Ngày Mão kỵ mở cửa hàng, mở cổng mới vì tin rằng thất thoát tiền bạc.
- Kiêng kỵ: Kỵ mở cửa hàng, khai cổng mới.
- Lời khuyên: Nếu phải mở cửa, nên chọn giờ hoàng đạo để giảm xấu.
- Ý nghĩa: Ngày tốt, cát lành, thuận lợi cho cầu tài lộc, cưới hỏi, khởi công.
- Lời khuyên: Nên thực hiện các việc quan trọng, mọi việc hanh thông.
Sao Mão – Mão Nhật Kê – Vương Lương: Xấu
(Hung Tú) Tương tinh con Gà. Là sao xấu thuộc Nhật tinh, chủ trị ngày Chủ Nhật.
- Nên làm: xây dựng, tạo tác.
- Kiêng kỵ: chôn cất (Đại Kỵ), cưới gả, trổ cửa dựng cửa, khai ngòi phóng thủy, khai trương, xuất hành, đóng giường lót giường, các việc khác cũng không hay.
- Ngoại lệ: tại Mùi mất chí khí. Tại Ất Mẹo và Đinh Mẹo tốt. Ngày Mẹo Đăng Viên cưới gả tốt nhưng ngày Quý Mẹo tạo tác mất tiền của. Hạp với 8 ngày: Ất Mẹo, Đinh Mẹo, Tân Mẹo, Ất Mùi, Đinh Mùi, Tân Mùi, Ất Hợi, Tân Hợi.
Hôm nay là: Ngày Trực Trừ là ngày mang ý nghĩa trừ bỏ, loại bỏ, dọn dẹp. Đây là ngày thích hợp để thực hiện những công việc liên quan đến thanh lọc, loại bỏ những điều không tốt trong cuộc sống. Tuy nhiên, nó không phù hợp để bắt đầu những việc mang tính xây dựng hoặc gắn kết lâu dài.
Nên làm gì vào ngày Trực Trừ
-
Dọn dẹp nhà cửa, thanh lý đồ đạc: Ngày này rất tốt để vứt bỏ những vật dụng không cần thiết, làm sạch không gian sống, loại bỏ những điều xui xẻo.
-
Giải quyết công việc tồn đọng, kết thúc công việc cũ: Nếu bạn có công việc nào đang trì trệ hoặc muốn đóng lại một dự án cũ, đây là ngày thích hợp.
-
Trị bệnh, giải trừ điều xấu: Tốt cho việc điều trị bệnh tật, làm lễ giải hạn, hóa giải vận xui, trừ tà.
-
Trả nợ, kết thúc hợp đồng: Nếu bạn muốn thanh toán nợ nần hoặc kết thúc một hợp đồng, đây là ngày phù hợp.
-
Làm lễ cúng bái, xua đuổi tà khí: Phù hợp để thực hiện các nghi lễ tâm linh nhằm loại bỏ năng lượng xấu.
Không nên làm gì vào ngày Trực Trừ
-
Cưới hỏi, đính hôn: Ngày này mang ý nghĩa trừ bỏ, không phù hợp để bắt đầu hôn nhân vì có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết lâu dài.
-
Khai trương, mở cửa hàng, khởi công: Không thích hợp để bắt đầu việc kinh doanh, xây dựng vì dễ gặp trắc trở, không thuận lợi.
-
Ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn: Việc ký kết vào ngày này có thể dẫn đến việc sớm kết thúc hoặc gặp trục trặc trong quá trình hợp tác.
-
Nhận chức vụ mới, bắt đầu công việc mới: Không nên nhận việc mới vào ngày này vì có thể gặp nhiều khó khăn, không bền vững.
-
Xây nhà, động thổ: Ngày này không tốt cho việc khởi công, động thổ vì có thể gây bất lợi cho công trình và gia chủ.
Ngày Trực Trừ là thời điểm tốt để giải quyết những vấn đề cũ, thanh lọc những điều không tốt, nhưng lại không thích hợp để bắt đầu những công việc mới có tính chất lâu dài. Nếu bạn có kế hoạch làm việc gì vào ngày này, hãy cân nhắc sao cho phù hợp với ý nghĩa của nó để tránh gặp điều không may.
Sao tốt
Sao xấu
Hôm nay là ngày Chu Tước Hắc Đạo
Việc NÊN LÀM trong ngày Chu Tước Hắc Đạo:
- Dọn dẹp nhà cửa, sửa chữa nhỏ → Tạo không gian sạch sẽ, gọn gàng nhưng tránh động thổ.
- Làm từ thiện, giúp đỡ người khác → Giảm bớt vận hạn, tích đức cho bản thân.
- Kiểm tra, rà soát kế hoạch làm việc → Chuẩn bị kỹ trước khi tiến hành công việc vào ngày tốt hơn.
- Tập trung vào tu dưỡng bản thân → Đọc sách, học tập, thiền định để giữ tâm bình an.
Việc KHÔNG NÊN LÀM trong ngày Chu Tước Hắc Đạo:
- Cưới hỏi, kết hôn → Dễ xảy ra xung đột, không hòa thuận trong hôn nhân.
- Khai trương, mở cửa hàng, kinh doanh → Công việc không suôn sẻ, dễ thất thoát tài lộc.
- Ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn → Dễ gặp rủi ro, tranh chấp, hợp đồng không thuận lợi.
- Động thổ, xây dựng nhà cửa → Gặp trở ngại, ảnh hưởng đến vận khí của gia đình.
- Xuất hành đi xa → Dễ gặp trắc trở, bị lừa đảo hoặc tai nạn.
- Nhận chức, thăng chức → Công việc không thuận lợi, dễ bị người khác hãm hại.

Giờ Tý (từ 23h đến 1h)
⇒ GIỜ TUYỆT LỘ là một trong những khung giờ xấu theo phong thủy, mang ý nghĩa bế tắc, đứt đoạn, không có lối thoát. Đây là thời điểm kém may mắn, không thuận lợi để làm những việc quan trọng, đặc biệt là những công việc cần sự lâu dài và bền vững.

Giờ Sửu (từ 1h đến 3h)
⇒ GIỜ ĐẠI AN: khung giờ này mang ý nghĩa bình an, ổn định, may mắn và thuận lợi. Đây là thời điểm tốt để thực hiện các công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến sự an toàn, phát triển lâu dài và tài lộc.

Giờ Dần (từ 3h đến 5h)
⇒ GIỜ TỐC HỶ là một trong sáu giờ Hoàng Đạo theo hệ thống Lục Diệu, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ và hanh thông. Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện những công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến hỷ sự, tài lộc và sự phát triển.

Giờ Mão (từ 5h đến 7h)
⇒ GIỜ LƯU NIÊN là một trong các khung giờ theo phong thủy, mang ý nghĩa về sự kéo dài, trì trệ, lâu bền. Tùy vào công việc cụ thể, giờ này có thể mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi.

Giờ Thìn (từ 7h đến 9h)
⇒ GIỜ XÍCH KHẨU là một trong sáu giờ Hắc Đạo, mang ý nghĩa về thị phi, tranh cãi và xung đột. Đây là khoảng thời gian dễ xảy ra hiểu lầm, cãi vã, mất hòa khí. Vì vậy, khi đến giờ này, cần cẩn trọng trong lời nói và hành động.

Giờ Tỵ (từ 9h đến 11h)
⇒ GIỜ TIỂU CÁC là một trong những khung giờ tốt trong phong thủy và lịch vạn niên, mang ý nghĩa cát lợi nhỏ, may mắn vừa phải. Tuy không mạnh mẽ như giờ Đại Cát, nhưng vẫn phù hợp để thực hiện nhiều công việc quan trọng.

Giờ Ngọ (từ 11h đến 13h)
⇒ GIỜ TUYỆT LỘ là một trong những khung giờ xấu theo phong thủy, mang ý nghĩa bế tắc, đứt đoạn, không có lối thoát. Đây là thời điểm kém may mắn, không thuận lợi để làm những việc quan trọng, đặc biệt là những công việc cần sự lâu dài và bền vững.

Giờ Mùi (từ 13h đến 15h)
⇒ GIỜ ĐẠI AN: khung giờ này mang ý nghĩa bình an, ổn định, may mắn và thuận lợi. Đây là thời điểm tốt để thực hiện các công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến sự an toàn, phát triển lâu dài và tài lộc.

Giờ Thân (từ 15h đến 17h)
⇒ GIỜ TỐC HỶ là một trong sáu giờ Hoàng Đạo theo hệ thống Lục Diệu, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ và hanh thông. Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện những công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến hỷ sự, tài lộc và sự phát triển.

Giờ Dậu (từ 17h đến 19h)
⇒ GIỜ LƯU NIÊN là một trong các khung giờ theo phong thủy, mang ý nghĩa về sự kéo dài, trì trệ, lâu bền. Tùy vào công việc cụ thể, giờ này có thể mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi.

Giờ Tuất (từ 19h đến 21h)
⇒ GIỜ XÍCH KHẨU là một trong sáu giờ Hắc Đạo, mang ý nghĩa về thị phi, tranh cãi và xung đột. Đây là khoảng thời gian dễ xảy ra hiểu lầm, cãi vã, mất hòa khí. Vì vậy, khi đến giờ này, cần cẩn trọng trong lời nói và hành động.

Giờ Hợi (từ 21h đến 23h)
⇒ GIỜ TIỂU CÁC là một trong những khung giờ tốt trong phong thủy và lịch vạn niên, mang ý nghĩa cát lợi nhỏ, may mắn vừa phải. Tuy không mạnh mẽ như giờ Đại Cát, nhưng vẫn phù hợp để thực hiện nhiều công việc quan trọng.
Hôm nay, Chủ nhật dương lịch ngày 22-2-2026 (âm lịch ngày 6-1-2026 - ngày Đinh Mão tháng Canh Dần năm Bính Ngọ). Hôm nay là ngày Chu Tước Hắc Đạo - Tiết khí Vũ thủy - Ngày Không vong - Ngày Trực Trừ có Sao Mão chiếu ngày.
Những việc nên làm hôm nay:
- Dọn dẹp nhà cửa, sửa chữa nhỏ → Tạo không gian sạch sẽ, gọn gàng nhưng tránh động thổ.
- Làm từ thiện, giúp đỡ người khác → Giảm bớt vận hạn, tích đức cho bản thân.
- Kiểm tra, rà soát kế hoạch làm việc → Chuẩn bị kỹ trước khi tiến hành công việc vào ngày tốt hơn.
- Tập trung vào tu dưỡng bản thân → Đọc sách, học tập, thiền định để giữ tâm bình an.
Những việc không nên làm hôm nay:
- Cưới hỏi, kết hôn → Dễ xảy ra xung đột, không hòa thuận trong hôn nhân.
- Khai trương, mở cửa hàng, kinh doanh → Công việc không suôn sẻ, dễ thất thoát tài lộc.
- Ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn → Dễ gặp rủi ro, tranh chấp, hợp đồng không thuận lợi.
- Động thổ, xây dựng nhà cửa → Gặp trở ngại, ảnh hưởng đến vận khí của gia đình.
- Xuất hành đi xa → Dễ gặp trắc trở, bị lừa đảo hoặc tai nạn.
- Nhận chức, thăng chức → Công việc không thuận lợi, dễ bị người khác hãm hại.
Giờ tốt hôm nay:
- Giờ Sửu (01h-03h), Thìn (07h-09h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Tuất (19h-21h)
- Giờ Sửu: Tốt cho bàn bạc, hoạch định.
- Giờ Thìn: Tốt cho cầu danh, thi cử, sự nghiệp.
- Giờ Ngọ: Cát lợi cho cưới hỏi, nghi lễ lớn.
- Giờ Mùi: Thuận lợi cho việc thiện, kết nối xã giao.
- Giờ Dậu: Tốt cho khai trương, cầu tài.
- Giờ Tuất: Cầu phúc, tế lễ, an gia.
Giờ xấu hôm nay:
- Giờ Tý (23h-01h), Dần (03h-05h), Tỵ (09h-11h), Thân (15h-17h), Hợi (21h-23h), Tuất (19h-21h)
- Giờ Tý: Không tốt cho cầu tài, khởi sự.
- Giờ Dần: Tránh xuất hành, dễ gặp cản trở.
- Giờ Tỵ: Bất lợi cho ký kết, kinh doanh.
- Giờ Thân: Dễ gặp thất bại, hao tài.
- Giờ Hợi: Không lợi cho an gia, nhập trạch.
- Giờ Tuất: Dễ sinh tranh cãi, bất hòa.
Ngày tốt – xấu còn tùy thuộc vào từng người
Trong quan niệm dân gian, khái niệm "ngày tốt" hay "ngày xấu" chỉ mang tính chất tổng quan, được tính toán dựa trên hệ thống Can Chi, ngũ hành, sao tốt – sao xấu và các yếu tố phong thủy cổ truyền. Tuy nhiên, một ngày được coi là cát lợi với người này chưa chắc đã phù hợp với người khác. Nguyên nhân là vì sự may mắn, thuận lợi của một ngày còn phụ thuộc vào tuổi, mệnh, công việc cụ thể và hoàn cảnh cá nhân. Do đó, khi xem lịch hôm nay, bạn nên coi đây là nguồn tham khảo để lựa chọn thời điểm thuận tiện, kết hợp thêm với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và niềm tin tích cực, thì mọi việc mới có thể hanh thông và đạt kết quả tốt đẹp nhất có thể!
Lichvietnam.vn chúc bạn một ngày mới an lành, may mắn và vạn sự hanh thông. Xin chân thành cảm ơn!